Kích Thước Phào Chỉ PS Chuẩn 2026 Và Cách Chọn Cho Trần, Tường
Phào chỉ PS phổ biến nhất được bán dạng thanh dài khoảng 2,4m, bản rộng từ khoảng 15mm (nẹp nhỏ) đến 85–120mm (phào cổ trần, phào tường bản lớn), độ dày thường trong khoảng 8–20mm tùy bản. Số liệu quy cách giữa các nhà sản xuất khá phân tán nên bài viết dưới đây tổng hợp các khoảng phổ biến, giải thích cách gọi “bản 3p, 4p…” mà thợ và đại lý hay dùng, kèm công thức tính số thanh cần mua và cách chọn kích thước theo chiều cao trần. Với dòng PU, xem thêm bài Kích thước phào chỉ PU chuẩn để đối chiếu.
Mục lục
- 1. Kích thước phào chỉ PS gồm những thông số nào?
- 1.1 Ba thông số cần biết
- 1.2 Vì sao cần nắm đúng kích thước trước khi mua
- 2. Cách gọi “bản 3p, 4p, 6p”: đọc quy cách như thợ
- 3. Bảng kích thước & quy cách phào chỉ PS tham khảo
- 3.1 Vì sao số liệu giữa các nơi không khớp nhau
- 4. Độ dày phào chỉ PS & cách chọn
- 4.1 Khoảng độ dày thông dụng
- 4.2 Chọn độ dày theo tỷ lệ không gian
- 5. Cách tính số thanh phào PS cần mua
- 5.1 Công thức
- 5.2 Ví dụ minh họa
- 6. Cách chọn kích thước phào PS theo không gian
- 7. Kích thước phào PS và phào PU có khác nhau không?
- 8. Giá phào PS theo kích thước
- 9. Câu hỏi thường gặp về kích thước phào chỉ PS (FAQ)
- Phào chỉ PS dài bao nhiêu mét 1 thanh?
- Bản rộng phào PS phổ biến nhất là bao nhiêu?
- “Bản 4p” nghĩa là bao nhiêu?
- Kích thước phào PS và PU có giống nhau không?
- Mua phào PS cần dự trù hao hụt bao nhiêu?
1. Kích thước phào chỉ PS gồm những thông số nào?

1.1 Ba thông số cần biết
- Bản rộng: chiều “to” của phào khi nhìn trực diện (mặt thấy được), quyết định độ nổi bật của đường viền
- Độ dày: độ nhô ra khỏi mặt tường/trần, ảnh hưởng hiệu ứng nổi khối
- Chiều dài thanh: độ dài mỗi thanh khi xuất xưởng, dùng để tính số thanh cần mua
1.2 Vì sao cần nắm đúng kích thước trước khi mua
Biết đúng ba thông số giúp tính đủ vật tư (tránh thiếu phải mua bổ sung — dễ lệch lô, lệch màu — hoặc dư gây lãng phí) và chọn tỷ lệ bản rộng hợp với không gian thay vì chọn theo cảm tính.
2. Cách gọi “bản 3p, 4p, 6p”: đọc quy cách như thợ
Khi hỏi mua phào PS, bạn sẽ thường nghe cách gọi theo “p” (phân): 1p tương ứng khoảng 10mm bản rộng. Ví dụ bản 3p ≈ 30mm, bản 4p ≈ 40mm, bản 6p ≈ 60mm, bản 8,5p ≈ 85mm. Cách gọi này giúp trao đổi nhanh nhưng dễ nhầm giữa các nơi nên khi đặt hàng nên xác nhận lại bằng số milimét cụ thể (xem đơn vị Milimét) và bản vẽ mặt cắt.
3. Bảng kích thước & quy cách phào chỉ PS tham khảo
| Nhóm | Bản rộng thường gặp | Độ dày thường gặp | Dài thanh | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| Nẹp / chỉ nhỏ (khoảng 1,6p–3p) | ~16–30mm | ~8–12mm | ~2,4m | Đường chỉ phân chia, khung tranh, nẹp góc |
| Phào bản vừa (khoảng 4p–6p) | ~40–60mm | ~12–18mm | ~2,4m | Khung tường, chân tường, viền cửa |
| Phào bản lớn (khoảng 8p–12p) | ~85–120mm | ~15–20mm | ~2,4m (một số nơi 2,5m) | Cổ trần, viền trần, khung tường lớn |
Bảng tổng hợp khoảng phổ biến trên thị trường, không phải tiêu chuẩn thống nhất — kích thước chính xác khác nhau theo nhà sản xuất và dòng (đặc hay xốp). Luôn xác nhận thông số khi đặt hàng.
3.1 Vì sao số liệu giữa các nơi không khớp nhau
Phào PS không có một tiêu chuẩn kích thước bắt buộc; mỗi nhà máy tự thiết kế khuôn. Ngoài ra, nhiều bài viết trên mạng nhầm lẫn giữa PS, EPS xốp và PU nên đưa ra số liệu lệch nhau, thậm chí có nguồn ghi bản rộng lên tới hàng trăm milimét cho phào trang trí — đây là dấu hiệu nhập liệu sai. Vì vậy hãy xem các khoảng trên như hướng dẫn tham khảo và đối chiếu với báo giá/mẫu thực tế của nhà cung cấp.
4. Độ dày phào chỉ PS & cách chọn

4.1 Khoảng độ dày thông dụng
Độ dày phổ biến từ khoảng 8mm cho nẹp mảnh tới khoảng 18–20mm cho phào bản lớn. Bản càng rộng thường độ dày càng tăng để giữ độ cứng cáp và hiệu ứng nổi khối tương ứng.
4.2 Chọn độ dày theo tỷ lệ không gian
Trần cao hoặc mảng tường lớn nên chọn bản rộng và độ dày lớn hơn để có hiệu ứng nổi rõ; phòng nhỏ, trần thấp nên chọn mỏng, mảnh để tránh cảm giác thô và nặng nề. Với dòng PS xốp, độ dày quá mỏng ở bản rộng làm thanh dễ cong, mẻ trong thi công — nên chọn bản dày vừa đủ chắc.
5. Cách tính số thanh phào PS cần mua

5.1 Công thức
Số thanh = Tổng chiều dài cần ốp ÷ Chiều dài 1 thanh, sau đó cộng thêm khoảng 5–10% hao hụt cho cắt góc và nối thanh (nhiều góc như khung tường chia ô nên dự trù ở mức cao hơn).
5.2 Ví dụ minh họa
Cần ốp 20m chân tường, dùng thanh dài 2,4m: 20 ÷ 2,4 ≈ 8,3 thanh → làm tròn lên 9 thanh, cộng hao hụt 5–10% (khoảng 1 thanh) → mua khoảng 10 thanh. Với phòng nhiều góc hoặc làm khung chia ô, nên dự trù thêm.
6. Cách chọn kích thước phào PS theo không gian
| Không gian | Bản rộng gợi ý | Độ dày gợi ý |
|---|---|---|
| Trần thấp (dưới ~2,7m) | Nhỏ – vừa (khoảng 15–50mm) | Mỏng (khoảng 8–12mm) |
| Trần cao (trên ~3m) | Vừa – lớn (khoảng 50–120mm) | Dày hơn (khoảng 12–20mm) |
| Phòng nhỏ, căn hộ | Nhỏ, đường nét đơn giản | Mỏng |
| Sảnh, phòng khách rộng | Lớn, có thể có gờ/hoa văn nhẹ | Dày |
Nguyên tắc chung: trần càng cao và phòng càng rộng, bản phào càng có thể lớn; phòng càng nhỏ, bản phào càng nên mảnh để giữ cảm giác thoáng.
7. Kích thước phào PS và phào PU có khác nhau không?

Về dải quy cách tổng thể, hai dòng khá tương đồng: cùng thanh dài khoảng 2,4m, cùng dải bản rộng từ nẹp mảnh đến phào cổ trần. Khác biệt chính nằm ở vật liệu và khả năng tạo hình: PU uốn cong được và cho hoa văn nổi khối sâu, sắc nét ở bản lớn; PS chủ yếu là mặt cắt thẳng. Tham khảo bảng quy cách PU và so sánh chi tiết tại Kích thước phào chỉ PU và Phào chỉ PU hay PS tốt hơn?.
8. Giá phào PS theo kích thước
Phào PS tính giá theo mét dài hoặc theo thanh; bản càng rộng, độ dày càng lớn thì dùng càng nhiều nguyên liệu nên giá càng cao.
| Nhóm kích thước | Mức giá tương quan |
|---|---|
| Nẹp/chỉ nhỏ | Thấp nhất |
| Phào bản vừa | Trung bình |
| Phào bản lớn (cổ trần) | Cao nhất trong nhóm PS |
Bảng thể hiện tương quan, không phải bảng giá niêm yết. Xem thêm cách tính giá tại bài Giá phào chỉ PU.
Nhận tư vấn chọn kích thước theo không gian thực tế
Gửi chiều cao trần, diện tích phòng hoặc ảnh không gian để nhận gợi ý bản rộng, độ dày và số lượng vật tư. Liên hệ Hotline / Zalo: 0904 806 207.
9. Câu hỏi thường gặp về kích thước phào chỉ PS (FAQ)
Phào chỉ PS dài bao nhiêu mét 1 thanh?
Phổ biến nhất khoảng 2,4m/thanh, một số nơi sản xuất 2,5m. Nên xác nhận với nhà cung cấp trước khi tính vật tư.
Bản rộng phào PS phổ biến nhất là bao nhiêu?
Dao động rộng theo loại: từ khoảng 16mm (nẹp nhỏ) đến 85–120mm (phào cổ trần, phào tường bản lớn). Bản 30–60mm là nhóm hay dùng cho khung tường và chân tường.
“Bản 4p” nghĩa là bao nhiêu?
Theo cách gọi của thợ và đại lý, 1p ≈ 10mm nên bản 4p ≈ 40mm bản rộng. Khi đặt hàng nên xác nhận thêm bằng số milimét để tránh nhầm.
Kích thước phào PS và PU có giống nhau không?
Dải quy cách tổng thể khá tương đồng; khác biệt chủ yếu ở vật liệu và khả năng tạo hoa văn, uốn cong. Số liệu cụ thể tùy nhà sản xuất.
Mua phào PS cần dự trù hao hụt bao nhiêu?
Khoảng 5–10% cho cắt góc và nối thanh, cao hơn nếu có nhiều góc hoặc làm khung chia ô.
Bài viết liên quan
- Phào Chỉ PU Là Gì? Cấu Tạo, Ưu Nhược Điểm, Chất Lượng, Catalog chi tiết
- Giá Phào Chỉ PU: Cách Tính Giá Theo Mét Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Cách ốp phào chỉ PU cho tường phòng khách và chọn loại phù hợp ngân sách
- Phào Nẹp PU: Cách Chọn Đúng Loại Cho Từng Vị Trí Và Báo Giá 2026
- Tổng Hợp 50+ Mẫu Phào Chỉ PU Đẹp 2026: Cổ Điển, Hiện Đại & Cao Cấp

Bạn cần tư vấn thêm về sản phẩm?
Đội ngũ Tân Thái Long sẵn sàng tư vấn miễn phí — giúp bạn chọn đúng mẫu phào chỉ, kích thước và báo giá phù hợp với không gian của bạn. Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất!
Gọi ngay: 0904 806 207